subduction

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

subduction

Cách phát âm

Danh từ

subduction /ˌsəb.ˈdək.ʃən/

  1. Sự giảm, sự rút, sự trừ.
  2. (Địa chất) Sự hút chìm (của một mảng xuống bên dưới một mảng khác)

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác