superfluity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

superfluity /ˌsuː.pɜː.ˈfluː.ə.ti/

  1. Số thừa.
  2. Vật thừa, vật không cần thiết.

Tham khảo[sửa]