supprimer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
supprimer ngoại động từ /sy.pʁi.me/
- Bỏ, bãi, bãi bỏ, hủy bỏ.
- Supprimer un impôt — bãi một thứ thuế
- Gạc bỏ; gạt bỏ.
- Supprimer une phrase — gạc bỏ một câu
- Supprimer des obstacles — gạt bỏ trở ngại
- (Nghĩa rộng) Giảm bớt.
- L’avion supprime les distances — máy bay giảm bớt đường xa
- Thủ tiêu.
- Supprimer un traître — thủ tiêu một tên phản bội
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)