supprimer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

supprimer ngoại động từ /sy.pʁi.me/

  1. Bỏ, bãi, bãi bỏ, hủy bỏ.
    Supprimer un impôt — bãi một thứ thuế
  2. Gạc bỏ; gạt bỏ.
    Supprimer une phrase — gạc bỏ một câu
    Supprimer des obstacles — gạt bỏ trở ngại
  3. (Nghĩa rộng) Giảm bớt.
    L’avion supprime les distances — máy bay giảm bớt đường xa
  4. Thủ tiêu.
    Supprimer un traître — thủ tiêu một tên phản bội

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa