tenor
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
tenor /ˈtɛ.nɜː/
- Phương hướng chung, tiến trình.
- Ý nghĩa, tinh thần chung, nội dung chính.
- the tenor of his speech — tinh thần chung (nội dung chính) bài nói của ông ta
- Kỳ hạn (hối phiếu).
- (Pháp lý) Bản sao (tài liệu.
- (Âm nhạc) Giọng nam cao.
- (Âm nhạc) Bè têno.
- (Âm nhạc) Kèn têno.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)