texte
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| texte /tɛkst/ |
textes /tɛkst/ |
texte gđ /tɛkst/
- Chính văn, nguyên van.
- Le texte et la traduction — chính văn và bản dịch
- Bản văn.
- STexte d’une loi — bản văn một đạo luật
- Bài, bài khóa.
- Résumer le texte de lecture — tóm tắt bài đọc
- Đầu bài.
- Cahier de textes — vở đầu bài
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)