tinfoil
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
tinfoil /ˈtɪn.ˌfɔɪ.əl/
Ngoại động từ [sửa]
tinfoil ngoại động từ /ˈtɪn.ˌfɔɪ.əl/
- Bọc (bằng) giấy thiếc.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)