tohu-bohu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Danh từ

tohu-bohu

  1. (Thông tục) Sự hỗn loạn.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
tohu-bohu
/tɔ.y.bɔ.y/
tohu-bohu
/tɔ.y.bɔ.y/

tohu-bohu /tɔ.y.bɔ.y/

  1. Tình trạng hỗn mang, tình trạng hỗn nguyên.
  2. Sự hỗn động, sự lộn xộn.
    Un tohu-bohu de voitures — một đám xe cộ hỗn độn
  3. Tiếng ồn ào, sự huyên náo.
    Se dire adieu au milieu du tohu-bohu — chào từ biệt nhau giữa những tiếng ồn ào

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa