tohu-bohu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
tohu-bohu
- (Thông tục) Sự hỗn loạn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tohu-bohu /tɔ.y.bɔ.y/ |
tohu-bohu /tɔ.y.bɔ.y/ |
tohu-bohu gđ /tɔ.y.bɔ.y/
- Tình trạng hỗn mang, tình trạng hỗn nguyên.
- Sự hỗn động, sự lộn xộn.
- Un tohu-bohu de voitures — một đám xe cộ hỗn độn
- Tiếng ồn ào, sự huyên náo.
- Se dire adieu au milieu du tohu-bohu — chào từ biệt nhau giữa những tiếng ồn ào
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)