tourbillon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tourbillon /tuʁ.bi.jɔ̃/ |
tourbillons /tuʁ.bi.jɔ̃/ |
tourbillon gđ /tuʁ.bi.jɔ̃/
- Gió lốc.
- Un tourbillon souleva la poussière — một cơn gió lốc cuốn bụi lên
- Cuộn xoáy lên.
- Un tourbillon de fumée — một cuộn khói xoáy lên
- Chỗ nước xoáy.
- Les tourbillons d’une rivière — những chỗ nước xoáy của một con sông
- (Nghĩa bóng) Sự rộn ràng, sự quay cuồng.
- Le toubillon du monde — sự quay cuồng của thế giới
- Entraîné dans un tourbillon de plaisirs — bị lôi cuốn vào cảnh rộn ràng vui chơi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)