translator
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
translator /trænts.ˈleɪ.tɜː/
- Người dịch, người phiên dịch, người thông dịch.
- Máy truyền tin (bưu điện).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)