trustee

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

trustee /ˌtrəs.ˈti/

  1. Người được uỷ thác trông nom.
    he is the trustee of nephew's property — anh ta là người được uỷ thác trông nom tài sản của cháu trai
  2. Uỷ viên quản trị (của một trường học, tổ chức từ thiện... ).
    board of trustees — ban quản trị

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa