tuberculate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

tuberculate

  1. (Thực vật học) Có nốt rễ; (thuộc) nốt rễ.
  2. (Y học) Mắc bệnh lao; (thuộc) bệnh lao.

Tham khảo[sửa]