unregulated
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
unregulated
- Không được điều chỉnh.
- Không được sắp đặt, không được chỉnh đốn (công việc... ).
- Không được điều hoà (số tiền chi tiêu... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)