va li

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Pháp valise, từ tiếng Ý valigia. Giống tiếng Latinh Trung cổ valisia.

Danh từ

va li, va-li, vali

  1. Hành lý cầm tay.

Dịch

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác