victualler
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
victualler
- Người buôn lương thực thực phẩm.
- licensed victualler — người bán rượu có môn bài
- (Hàng hải) Tàu tiếp tế lương thực thực phẩm (cho các tàu khác).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)