Bản mẫu:zho-etym

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Bản mẫu này cho ra bảng từ nguyên của một chữ Hán.

Ví dụ[sửa]

{{zho-etym|}}
Sự tiến hóa của chữ 日 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện
日-oracle.svg

TK 16–11 TCN
日-bronze.svg

TK 11–3 TCN
日-bigseal.svg

日-seal.svg

{{zho-etym||oracle bone=Chinese character Shang oracle 馬 ma3 horse.gif}}
Sự tiến hóa của chữ 馬 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện Lệ thư Khải thư Tống thể
馬-oracle.svg

TK 16–11 TCN
馬-bronze.svg

TK 11–3 TCN
馬-bigseal.svg

馬-seal.svg

馬-clerical-han.svg

馬-kaishu.svg

馬-songti.svg