đại lục
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗɐ̰ːʔj˨˩ lṵʔk˨˩ | ɗɐ̰ːj˨˨ lṵk˨˨ | ɗɐːj˨˩˨ luk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗɐːj˨˨ luk˨˨ | ɗɐ̰ːj˨˨ lṵk˨˨ | ||
[sửa] Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 大陆.
[sửa] Danh từ
đại lục
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)