бабий
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
бабий
- (Thuộc về) Đàn bà, phụ nữ.
- бабийьи сказки — chuyện hoang đường, chuyện láo, chuyện bịa đặt, chuyện vớ vẩn
- бабийье лето — [đợt] trời ấm đầu thu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)