барьер
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
барьер gđ
- Rào chắn, rào ngăn, chướng ngại vật, hàng rào.
- брать барьер — vượt qua rào chắn
- (перен.) Trở ngại.
- таможенные барьеры — hàng rào thuế quan
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)