безграничный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

безграничный

  1. Không bờ bến, vô biên, mênh mông, bát ngát.
    безграничный простор — khoảng không mênh mông
  2. (без каких-л. ограничений) vô hạn, vô cùng.
    безграничные возможности — những khả năng vô hạn

Tham khảo[sửa]