ботанический
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga
Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ
ботанический
- (Thuộc về) Thực vật học.
- ботанический сад — vườn bách thảo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

