бронзовый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
бронзовый
- (Bằng) Đồng thanh, thanh đồng, đồng thau, đồng thiếc, đồng.
- бронзовая медаль — huy chương đồng
- (о цвете) [màu] đồng.
- бронзовый век — археол. — thời đại đồ đồng [thau], thời đại, thanh đồng khí
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)