важный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

важный

  1. Quan trọng, trọng đại, trọng yếu; (значительный) có ý nghĩa lớn, có giá trị.
    важное лицо, важная персона — nhân vật quan trọng
  2. (горделивый, надменный) có bộ điệu quan trọng, quan dạng, chễm chệ, kiêu hãnh, kiêu ngạo, tự cao, tự phụ.
    с важным видом — với vẻ mặt quan trọng, với vẻ kiêu hãnh

Tham khảo[sửa]