важный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
важный
- Quan trọng, trọng đại, trọng yếu; (значительный) có ý nghĩa lớn, có giá trị.
- важное лицо, важная персона — nhân vật quan trọng
- (горделивый, надменный) có bộ điệu quan trọng, quan dạng, chễm chệ, kiêu hãnh, kiêu ngạo, tự cao, tự phụ.
- с важным видом — với vẻ mặt quan trọng, với vẻ kiêu hãnh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)