ветла

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-f-1*d

ветла gc (,бот.)

  1. (Cây) Liễu trắng (Salix alba).

Tham khảo[sửa]