вокзал

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ [sửa]

вокзал

  1. (Nhà) Ga.
    речной вокзал — giang cảng, cảng sông, bến tàu

Tham khảo [sửa]