воровство
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
{{rus-noun-n-1b|root=воровств}} воровство gt
- (Sự) Trộm cắp, ăn cắp, đánh cắp, ăn trộm, xoáy.
- .
- литературное воровство — [sự, vụ] ăn cắp tác phẩm, đánh cắp văn chương
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)