воровство

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-n-1b|root=воровств}} воровство gt

  1. (Sự) Trộm cắp, ăn cắp, đánh cắp, ăn trộm, xoáy.
  2. .
    литературное воровство — [sự, vụ] ăn cắp tác phẩm, đánh cắp văn chương

Tham khảo[sửa]