голод
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
голод gđ
- (ощущение) [sự] đói, đói bụng, đói lòng
- (голодание) [sự] đói ăn, đói kém.
- испытывать, чувствовать голод — đói, thấy đói, bị đói
- умирать с голоду, от голода — chết đói
- я умираю от голода — tôi đói thấy ông bà ông vải (шутл.)
- (бедствие) [nạn] đói.
- (перен.) (нехватка) [sự] thiếu, thiếu thốn, khan hiếm.
- книжный голод — [sự] thiếu sách
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)