гостиная
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
гостиная gc ((скл. как прил.))
- (Cái) Phòng khách, phòng tiếp khách.
- (мебель) đồ đạc phòng khách.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)