датировать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
датировать Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành ((В))
- (надписывать дату) ghi ngày tháng, đề ngày tháng.
- датировать письмо пятым мая — đề thư ngày 5 tháng năm
- (устанавливать дату) định ngày tháng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)