дебаты

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

дебаты số nhiều ((скл. как м. 1a ))

  1. (Cuộc) Tranh luận, thảo luận, bàn cãi.

Tham khảo[sửa]