десятый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Số từ [sửa]
десятый
- (Thứ) Mười.
- десятое число — ngày mồng (mùng) mười
- десятая страница — trang mười
- десятый этаж — tầng [thứ] mười
- читать книгу с пятого на десятое — đọc lớt phớt cuốn sách
- это дело десятое — việc này không quan trọng
- .
- рассказывать что-л. с пятого на десятое — kể chuyện nọ xọ chuyện kia, kể cái gì lung tung
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)