десятый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Số từ[sửa]

десятый

  1. (Thứ) Mười.
    десятое число — ngày mồng (mùng) mười
    десятая страница — trang mười
    десятый этаж — tầng [thứ] mười
    читать книгу с пятого на десятое — đọc lớt phớt cuốn sách
    это дело десятое — việc này không quan trọng
  2. .
    рассказывать что-л. с пятого на десятое — kể chuyện nọ xọ chuyện kia, kể cái gì lung tung

Tham khảo[sửa]