диета
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
диета gc
- (Chế độ) Ăn uống, ăn kiêng.
- соблюдать диету — ăn kiêng, kiêng
- посадить кого-л. на диету — bắt ai ăn kiêng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)