диета

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

диета gc

  1. (Chế độ) Ăn uống, ăn kiêng.
    соблюдать диету — ăn kiêng, kiêng
    посадить кого-л. на диету — bắt ai ăn kiêng

Tham khảo[sửa]