дремать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

дремать Hoàn thành

  1. Thiu thiu [ngủ], ngủ lơ mơ, lim dim ngủ, thiêm thiếp.
  2. .
    не дремать — cảnh giác, sẵn sàng đối phó

Tham khảo[sửa]