замечание

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

замечание gt

  1. (высказывание) [lời, ý kiến] nhận xét.
    дельное замечание — [lời] nhận xét xác đáng
    критическое замечание — lời phê bình
  2. (выговор) [lời] phê bình, khiển trách nhẹ.
    делать замечание кому-л. — phê bình ai

Tham khảo[sửa]