карга

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-3b|root=карг}} карга gc (,бран.)

  1. Con mẹ, con mụ.
    старая карга — mụ già yêu tinh

Tham khảo[sửa]