квитанция
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
квитанция gc
- (Tờ) Biên lai, phái lai, giấy biên nhận.
- багажная квитанция — biên lai (giấy biên nhận) hành lý
- выдать кому-л. квитанцияю — đưa biên lai cho ai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)