кислый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

кислый

  1. Chua, chua , chua loét, chua lòm.
    кислое яблоко — quả táo chua (chua lòm, chua ngoét)
    кислое молоко — sữa chua
    перен. (thông tục) — rầu rĩ, u sầu, ủ dột, ủ rũ
    кислое лицо — bộ mặt rầu rĩ (ủ dột, u sầu)
    кислая улыбка — nụ cười chua xót
  2. (хим.) [có] axit.
    кислые щи — canh dưa cải bắp

Tham khảo[sửa]