кислый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ[sửa]
кислый
- Chua, chua lè, chua loét, chua lòm.
- кислое яблоко — quả táo chua (chua lòm, chua ngoét)
- кислое молоко — sữa chua
- перен. (thông tục) — rầu rĩ, u sầu, ủ dột, ủ rũ
- кислое лицо — bộ mặt rầu rĩ (ủ dột, u sầu)
- кислая улыбка — nụ cười chua xót
- (хим.) [có] axit.
- кислые щи — canh dưa cải bắp
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)