кислятина
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
кислятина gc (thông tục)
- (Của, đồ) Chua, chua lè, chua loét.
- перен. — (о человек) — người u sầu, người ủ rũ, người hay than vãn
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)