конспект
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
конспект gđ
- (Bản) Ghi tóm tắt, tóm tắt, toát yếu, trích yếu.
- составлять конспект — làm bản tóm tắt, trích yếu
- конспект урока — giáo án
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)