косметика
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
косметика gc
- (Thuật) Mỹ dung, làm đẹp, trang điểm.
- (собир.) Mỹ dung phẩm, đồ trang điểm (tô điểm).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)