медаль

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Nga

Chuyển tự

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ

Tiêu bản:rus-noun-f-8a

медаль gc

  1. Huy chương, mề đay.
    золотая медаль — huy chương vàng
    памятная медаль — kỷ niệm chương
    оборотная сторона медали — mặt trái [của huy chương], mặt xấu

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác