молитва
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Nga
[sửa] Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
[sửa] Danh từ
молитва gc
- Kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
- (моление) [lời] cầu nguyện, cầu khẩn, khấn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)