молитва

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

молитва gc

  1. Kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
  2. (моление) [lời] cầu nguyện, cầu khẩn, khấn.

Tham khảo[sửa]