молот
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
молот gđ
- (Cái) Búa.
- паровой молот — [cái] búa máy, búa chày, búa hơi nước
- кузнечный молот — [cái] búa tạ, búa thợ rèn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)