мороженое

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

мороженое gt ((скл. как прил.))

  1. Kem.
    шоколадное мороженое — kem sô-cô-la

Tham khảo[sửa]