наказание
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
наказание gt
- Hình phạt, [sự] trừng phạt, trừng trị, phạt.
- заслуженное наказание — hình phạt thích đáng
- высшая мера наказаниея — cực hình, hình phạt nặng (cao) nhất
- .
- наказаниемне с тобой! — tao chỉ khổ với mày thôi!
- не ребёнок, а сущее наказание! — thật là con tội con nợ!
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)