наказание

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

наказание gt

  1. Hình phạt, [sự] trừng phạt, trừng trị, phạt.
    заслуженное наказание — hình phạt thích đáng
    высшая мера наказаниея — cực hình, hình phạt nặng (cao) nhất
  2. .
    наказаниемне с тобой! — tao chỉ khổ với mày thôi!
    не ребёнок, а сущее наказание! — thật là con tội con nợ!

Tham khảo[sửa]