наследство

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

наследство gt

  1. Gia tài, của thừa tự.
    лишать кого-л. наследства — tước quyền thừa hưởng gia tài của ai
  2. (наследие) di sản.

Tham khảo[sửa]