носок
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
носок gđ
- (передняя часть ступни) đầu ngón chân, đầu bàn chân
- (передний конец обуви) [mũi] giày.
- на носокках — trên đầu ngón chân, kiễng chân, nhón chân
- Xem носки.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)