обман
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
обман gđ
- (действия, поступки) [sự, thủ đoạn] lừa dối, lừa bịp, lừa đảo, lừa gạt, đánh lừa, lường gạt, gian trá
- (ложь) [sự, điều] dối trá, nóidối.
- (заблуждение, ошибка) [sự, điều] lầm lẫn, nhầm lẫn, sai lầm, lầm, nhầm, sai.
- вводить кого-л. в обман — làm ai bị lầm (bị nhầm)
- обман зрения — ảo thị, [sự] trông lầm, trông nhầm
- обман чувств — ảo giác
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)