обман

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

обман

  1. (действия, поступки) [sự, thủ đoạn] lừa dối, lừa bịp, lừa đảo, lừa gạt, đánh lừa, lường gạt, gian trá
  2. (ложь) [sự, điều] dối trá, nóidối.
  3. (заблуждение, ошибка) [sự, điều] lầm lẫn, nhầm lẫn, sai lầm, lầm, nhầm, sai.
    вводить кого-л. в обман — làm ai bị lầm (bị nhầm)
    обман зрения — ảo thị, [sự] trông lầm, trông nhầm
    обман чувств — ảo giác

Tham khảo[sửa]