обучать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
обучать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: обучить) ‚(В Д)
- Dạy, tập, huấn luyện, dạy dỗ, giáo dục.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)