объект
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
объект gđ
- (филос.) Khách thể.
- Đối tượng, воен. mục tiêu.
- объект изучения — đối tượng nghiên cứu
- (предприятие, стройка и т. п. ) công trình, xí nghiệp, công trường, cơ sở, hạng mục [công trình].
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)