опыт
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
опыт gđ
- Kinh nghiệm.
- житейский опыт — kinh nghiệm trong cuộc sống hàng ngày
- жизненный опыт — kinh nghiệm đường đời
- убедиться на собственном опыте — do kinh nghiệm bản thân mà tin
- опыт новаторов производства — kinh nghiệm của những người cải tiến kỹ thuật sản xuất
- (эксперимент) [sự, cuộc] thí nghiệm, thực nghiệm, thử nghiệm.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)